putrefaction
UK/ˌpjuːtɹəˈfækʃən/
US/ˌpjuːtɹəˈfækʃən/
giọng máy của trình duyệt
putrefaction nghĩa là sự thối rữa, vật thối nát, sự đồi bại, sự sa đoạ.
Nghĩa của putrefaction
Danh từ
- Sự thối rữa; vật thối nát, vật thối rữa.
- Sự đồi bại, sự sa đoạ.
Dạng từ của putrefaction
| Số nhiều | putrefactions |
Họ từ của putrefaction
Câu hỏi thường gặp
putrefaction nghĩa là gì?
putrefaction (danh từ) nghĩa là sự thối rữa, vật thối nát, sự đồi bại, sự sa đoạ.
putrefaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của putrefaction: giọng Anh (UK) /ˌpjuːtɹəˈfækʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpjuːtɹəˈfækʃən/.