TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

putterer

US/ˈpʊ.tɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

putterer nghĩa là Xem putter.

Nghĩa của putterer

Danh từ

  1. Xem putter

Dạng từ của putterer

Số nhiềuputterers

Câu hỏi thường gặp

putterer nghĩa là gì?

putterer (danh từ) nghĩa là Xem putter.

putterer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của putterer: giọng Mỹ (US) /ˈpʊ.tɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.