puzzled
UK/ˈpʌ.zl̩d/
US/ˈpʌ.zl̩d/
giọng máy của trình duyệt
puzzled nghĩa là không hiểu được, lúng túng.
Nghĩa của puzzled
Tính từ
- Không hiểu được, lúng túng, bối rối.
Dạng từ của puzzled
| So sánh hơn | more puzzled |
| So sánh nhất | most puzzled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puzzled
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
puzzled nghĩa là gì?
puzzled (tính từ) nghĩa là không hiểu được, lúng túng.
puzzled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puzzled: giọng Anh (UK) /ˈpʌ.zl̩d/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌ.zl̩d/.