TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pycnoxylic

giọng máy của trình duyệt

pycnoxylic nghĩa là thuộc gỗ cứng, thuộc gỗ chắc.

Nghĩa của pycnoxylic

Tính từ

  1. Thuộc gỗ cứng, thuộc gỗ chắc.

Câu hỏi thường gặp

pycnoxylic nghĩa là gì?

pycnoxylic (tính từ) nghĩa là thuộc gỗ cứng, thuộc gỗ chắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.