pygostyle
UK/ˈpaɪɡəstaɪl/
US/ˈpaɪɡəstaɪl/
giọng máy của trình duyệt
pygostyle nghĩa là xương bánh lái, xương lưỡi cày.
Nghĩa của pygostyle
Danh từ
- Động vật học Xương bánh lái, xương lưỡi cày.
Dạng từ của pygostyle
| Số nhiều | pygostyles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pygostyle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pygostyle nghĩa là gì?
pygostyle (danh từ) nghĩa là xương bánh lái, xương lưỡi cày.
pygostyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pygostyle: giọng Anh (UK) /ˈpaɪɡəstaɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈpaɪɡəstaɪl/.