TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pygostyle

UK/ˈpaɪɡəstaɪl/ US/ˈpaɪɡəstaɪl/ giọng máy của trình duyệt

pygostyle nghĩa là xương bánh lái, xương lưỡi cày.

Nghĩa của pygostyle

Danh từ

  1. Động vật học Xương bánh lái, xương lưỡi cày.

Dạng từ của pygostyle

Số nhiềupygostyles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pygostyle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pygostyle nghĩa là gì?

pygostyle (danh từ) nghĩa là xương bánh lái, xương lưỡi cày.

pygostyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pygostyle: giọng Anh (UK) /ˈpaɪɡəstaɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈpaɪɡəstaɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.