pyogenic
UK/ˌpaɪ.əˈdʒɛnɪk/
US/ˌpaɪ.əˈdʒɛnɪk/
giọng máy của trình duyệt
pyogenic nghĩa là sinh mủ.
Nghĩa của pyogenic
Tính từ
- Y học Sinh mủ.
Dạng từ của pyogenic
| So sánh hơn | more pyogenic |
| So sánh nhất | most pyogenic |
Câu hỏi thường gặp
pyogenic nghĩa là gì?
pyogenic (tính từ) nghĩa là sinh mủ.
pyogenic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyogenic: giọng Anh (UK) /ˌpaɪ.əˈdʒɛnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌpaɪ.əˈdʒɛnɪk/.