TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyoderma

US/ˌpɑɪ.ə.ˈdɜː.mə/ giọng máy của trình duyệt

pyoderma nghĩa là viêm mủ da.

Nghĩa của pyoderma

Danh từ

  1. Y học Viêm mủ da.

Dạng từ của pyoderma

Số nhiềupyodermas

Câu hỏi thường gặp

pyoderma nghĩa là gì?

pyoderma (danh từ) nghĩa là viêm mủ da.

pyoderma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyoderma: giọng Mỹ (US) /ˌpɑɪ.ə.ˈdɜː.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.