pyorrhoea
UK/pʌɪəˈɹɪə/
US/pʌɪəˈɹɪə/
giọng máy của trình duyệt
pyorrhoea nghĩa là sự chảy mủ.
Nghĩa của pyorrhoea
Danh từ
- Y học Sự chảy mủ.
Dạng từ của pyorrhoea
| Số nhiều | pyorrhoeas |
Câu hỏi thường gặp
pyorrhoea nghĩa là gì?
pyorrhoea (danh từ) nghĩa là sự chảy mủ.
pyorrhoea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyorrhoea: giọng Anh (UK) /pʌɪəˈɹɪə/, giọng Mỹ (US) /pʌɪəˈɹɪə/.