TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyramidally

US/ˈpɪr.ə.ˌmɪ.dəl.li/ giọng máy của trình duyệt

pyramidally nghĩa là Xem pyramid.

Nghĩa của pyramidally

Phó từ

  1. Xem pyramid

Câu hỏi thường gặp

pyramidally nghĩa là gì?

pyramidally (phó từ) nghĩa là Xem pyramid.

pyramidally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyramidally: giọng Mỹ (US) /ˈpɪr.ə.ˌmɪ.dəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.