TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrexial

giọng máy của trình duyệt

pyrexial nghĩa là bệnh sốt, bị sốt.

Nghĩa của pyrexial

Tính từ

  1. Y học (thuộc) bệnh sốt.
  2. Bị sốt.

Dạng từ của pyrexial

So sánh hơnmore pyrexial
So sánh nhấtmost pyrexial

Câu hỏi thường gặp

pyrexial nghĩa là gì?

pyrexial (tính từ) nghĩa là bệnh sốt, bị sốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.