TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrexia

UK/pʌɪˈrɛk.si.ə/ US/paɪˈrɛk.si.ə/ giọng máy của trình duyệt

pyrexia nghĩa là sốt.

Nghĩa của pyrexia

Danh từ

  1. Y học Sốt.

Dạng từ của pyrexia

Số nhiềupyrexias

Họ từ của pyrexia

Câu hỏi thường gặp

pyrexia nghĩa là gì?

pyrexia (danh từ) nghĩa là sốt.

pyrexia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrexia: giọng Anh (UK) /pʌɪˈrɛk.si.ə/, giọng Mỹ (US) /paɪˈrɛk.si.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.