pyrexic Nghe giọng máy của trình duyệt pyrexic nghĩa là bệnh sốt, bị sốt. Nghĩa của pyrexic Tính từ Y học (thuộc) bệnh sốt. Bị sốt. Dạng từ của pyrexic So sánh hơnmore pyrexicSo sánh nhấtmost pyrexic Câu hỏi thường gặp pyrexic nghĩa là gì?pyrexic (tính từ) nghĩa là bệnh sốt, bị sốt.