TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyriform

UK/ˈpɪ.ɹɪ.fɔːm/ US/ˈpɪɹ.əˌfɔɹm/ giọng máy của trình duyệt

pyriform nghĩa là hình quả lê.

Nghĩa của pyriform

Tính từ

  1. Hình quả lê.

Dạng từ của pyriform

So sánh hơnmore pyriform
So sánh nhấtmost pyriform
Số nhiềupyriforms

Câu hỏi thường gặp

pyriform nghĩa là gì?

pyriform (tính từ) nghĩa là hình quả lê.

pyriform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyriform: giọng Anh (UK) /ˈpɪ.ɹɪ.fɔːm/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪɹ.əˌfɔɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.