pyriform
UK/ˈpɪ.ɹɪ.fɔːm/
US/ˈpɪɹ.əˌfɔɹm/
giọng máy của trình duyệt
pyriform nghĩa là hình quả lê.
Nghĩa của pyriform
Tính từ
- Hình quả lê.
Dạng từ của pyriform
| So sánh hơn | more pyriform |
| So sánh nhất | most pyriform |
| Số nhiều | pyriforms |
Câu hỏi thường gặp
pyriform nghĩa là gì?
pyriform (tính từ) nghĩa là hình quả lê.
pyriform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyriform: giọng Anh (UK) /ˈpɪ.ɹɪ.fɔːm/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪɹ.əˌfɔɹm/.