TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyroelectricity

US/ˈpɑɪ.ˌroʊ.ə.ˌlɛk.ˈtrɪ.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

pyroelectricity nghĩa là hiện tượng hoả điện, hoả điện học.

Nghĩa của pyroelectricity

Danh từ

  1. Hiện tượng hoả điện.
  2. Hoả điện học.

Câu hỏi thường gặp

pyroelectricity nghĩa là gì?

pyroelectricity (danh từ) nghĩa là hiện tượng hoả điện, hoả điện học.

pyroelectricity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyroelectricity: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.ˌroʊ.ə.ˌlɛk.ˈtrɪ.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.