TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyromania

UK/ˌpaɪɹə(ʊ)ˈmeɪnɪə/ giọng máy của trình duyệt

pyromania nghĩa là chứng cuồng phóng hoả.

Nghĩa của pyromania

Danh từ

  1. Chứng cuồng phóng hoả.

Dạng từ của pyromania

Số nhiềupyromanias

Câu hỏi thường gặp

pyromania nghĩa là gì?

pyromania (danh từ) nghĩa là chứng cuồng phóng hoả.

pyromania phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyromania: giọng Anh (UK) /ˌpaɪɹə(ʊ)ˈmeɪnɪə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.