pyrolysis
UK/paɪˈɹɒlɪsɪs/
US/paɪˈɹɑləsɪs/
giọng máy của trình duyệt
pyrolysis nghĩa là sự nhiệt phân.
Nghĩa của pyrolysis
Danh từ
- Sự nhiệt phân.
Dạng từ của pyrolysis
| Số nhiều | pyrolyses |
Câu hỏi thường gặp
pyrolysis nghĩa là gì?
pyrolysis (danh từ) nghĩa là sự nhiệt phân.
pyrolysis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrolysis: giọng Anh (UK) /paɪˈɹɒlɪsɪs/, giọng Mỹ (US) /paɪˈɹɑləsɪs/.