TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrometallurgical

giọng máy của trình duyệt

pyrometallurgical nghĩa là Thuộc hoả luyện kim học.

Nghĩa của pyrometallurgical

Tính từ

  1. Thuộc hoả luyện kim học.

Câu hỏi thường gặp

pyrometallurgical nghĩa là gì?

pyrometallurgical (tính từ) nghĩa là Thuộc hoả luyện kim học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.