TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrometer

US/paɪˈɹɑ.mɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

pyrometer nghĩa là cái đo nhiệt cao.

Nghĩa của pyrometer

Danh từ

  1. Cái đo nhiệt cao.

Dạng từ của pyrometer

Số nhiềupyrometers

Họ từ của pyrometer

Câu hỏi thường gặp

pyrometer nghĩa là gì?

pyrometer (danh từ) nghĩa là cái đo nhiệt cao.

pyrometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrometer: giọng Mỹ (US) /paɪˈɹɑ.mɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.