TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrometrical

giọng máy của trình duyệt

pyrometrical nghĩa là phép đo nhiệt cao.

Nghĩa của pyrometrical

Tính từ

  1. Thuộc Phép đo nhiệt cao.

Câu hỏi thường gặp

pyrometrical nghĩa là gì?

pyrometrical (tính từ) nghĩa là phép đo nhiệt cao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.