TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pythagorean

UK/p(a)ɪˌθaɡəˈɹiːən/ US/p(a)ɪˌθaɡəˈɹiːən/ giọng máy của trình duyệt

pythagorean nghĩa là Pi-ta-go.

Nghĩa của pythagorean

Tính từ

  1. Thuộc Pi-ta-go.
    • pythagorean proposition(toán học) định lý Pi-ta-go

Danh từ

  1. Môn đồ của Pi-ta-go.

Dạng từ của pythagorean

Số nhiềuPythagoreans
So sánh hơnmore Pythagorean
So sánh nhấtmost Pythagorean

Cụm từ, thành ngữ với pythagorean

  • Pythagorean theorem — Định lí Pi-ta-go.

Câu hỏi thường gặp

pythagorean nghĩa là gì?

pythagorean (tính từ, danh từ) nghĩa là Pi-ta-go.

pythagorean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pythagorean: giọng Anh (UK) /p(a)ɪˌθaɡəˈɹiːən/, giọng Mỹ (US) /p(a)ɪˌθaɡəˈɹiːən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.