TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pythiad

US/ˈpɪ.θi.ˌæd/ giọng máy của trình duyệt

pythiad nghĩa là Thời kỳ 4 năm giữa hai đại hội thể thao (cổ Hy lạp).

Nghĩa của pythiad

Danh từ

  1. Thời kỳ 4 năm giữa hai đại hội thể thao (cổ Hy lạp).

Dạng từ của pythiad

Số nhiềupythiads

Câu hỏi thường gặp

pythiad nghĩa là gì?

pythiad (danh từ) nghĩa là Thời kỳ 4 năm giữa hai đại hội thể thao (cổ Hy lạp).

pythiad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pythiad: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.θi.ˌæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.