pyxidium
giọng máy của trình duyệt
pyxidium nghĩa là quả hộp.
Nghĩa của pyxidium
Danh từ
- Thực vật học Quả hộp.
Dạng từ của pyxidium
| Số nhiều | pyxidia |
Câu hỏi thường gặp
pyxidium nghĩa là gì?
pyxidium (danh từ) nghĩa là quả hộp.
pyxidium nghĩa là quả hộp.
| Số nhiều | pyxidia |
pyxidium (danh từ) nghĩa là quả hộp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.