TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Qatar

UK/ˈkɑtɑː/ US/ˈkɑtɚ/ giọng máy của trình duyệt

Qatar nghĩa là ca-ta.

Nghĩa của Qatar

Danh từ riêng

  1. Ca-ta.

Câu ví dụ với Qatar

  • Qatar closed its embassy in Syria and recalled all diplomats from that country. Qatar đã đóng cửa đại sứ quán ở Syria và triệu hồi tất cả đại sứ từ đất nước đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Qatar nghĩa là gì?

Qatar (danh từ riêng) nghĩa là ca-ta.

Qatar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Qatar: giọng Anh (UK) /ˈkɑtɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.