TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qed

UK/ˌkjuːiːˈdiː/ US/ˌkjuˌiˈdi/ giọng máy của trình duyệt

qed nghĩa là Của tiếng La tinh quod erat demonstrandum điều đã được chứng minh.

Nghĩa của qed

Danh từ

  1. Của tiếng La tinh quod erat demonstrandum điều đã được chứng minh.

Câu hỏi thường gặp

qed nghĩa là gì?

qed (danh từ) nghĩa là Của tiếng La tinh quod erat demonstrandum điều đã được chứng minh.

qed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qed: giọng Anh (UK) /ˌkjuːiːˈdiː/, giọng Mỹ (US) /ˌkjuˌiˈdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.