TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qb

giọng máy của trình duyệt

qb nghĩa là Của Queen's Bench một cấp của toà án tối cao Anh quốc.

Nghĩa của qb

Danh từ

  1. Luật pháp anh Của Queen's Bench một cấp của toà án tối cao Anh quốc.

Câu hỏi thường gặp

qb nghĩa là gì?

qb (danh từ) nghĩa là Của Queen's Bench một cấp của toà án tối cao Anh quốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.