TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qigong

UK/tʃiːˈɡɒŋ/ US/tʃiˈɡɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

qigong nghĩa là khí công.

Nghĩa của qigong

Danh từ

  1. Khí công.

Dạng từ của qigong

Số nhiềuqigongs

Câu hỏi thường gặp

qigong nghĩa là gì?

qigong (danh từ) nghĩa là khí công.

qigong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qigong: giọng Anh (UK) /tʃiːˈɡɒŋ/, giọng Mỹ (US) /tʃiˈɡɔŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.