qigong
UK/tʃiːˈɡɒŋ/
US/tʃiˈɡɔŋ/
giọng máy của trình duyệt
qigong nghĩa là khí công.
Nghĩa của qigong
Danh từ
- Khí công.
Dạng từ của qigong
| Số nhiều | qigongs |
Câu hỏi thường gặp
qigong nghĩa là gì?
qigong (danh từ) nghĩa là khí công.
qigong phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qigong: giọng Anh (UK) /tʃiːˈɡɒŋ/, giọng Mỹ (US) /tʃiˈɡɔŋ/.