TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Qingdao

UK/ˈt͡ʃɪŋˈdaʊ/ US/ˈt͡ʃɪŋˈdaʊ/ giọng máy của trình duyệt

Qingdao nghĩa là thanh đảo.

Nghĩa của Qingdao

Danh từ riêng

  1. Thanh Đảo.

Câu hỏi thường gặp

Qingdao nghĩa là gì?

Qingdao (danh từ riêng) nghĩa là thanh đảo.

Qingdao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Qingdao: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪŋˈdaʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪŋˈdaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.