Qingdao
UK/ˈt͡ʃɪŋˈdaʊ/
US/ˈt͡ʃɪŋˈdaʊ/
giọng máy của trình duyệt
Qingdao nghĩa là thanh đảo.
Nghĩa của Qingdao
Danh từ riêng
- Thanh Đảo.
Câu hỏi thường gặp
Qingdao nghĩa là gì?
Qingdao (danh từ riêng) nghĩa là thanh đảo.
Qingdao phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Qingdao: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪŋˈdaʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪŋˈdaʊ/.