TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Qing dynasty

UK/t͡ʃɪŋ ˌdaɪnəsti/ US/t͡ʃɪŋ ˌdaɪnəsti/ giọng máy của trình duyệt

Qing dynasty nghĩa là nhà thanh.

Nghĩa của Qing dynasty

Danh từ riêng

  1. Nhà Thanh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Qing dynasty

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Qing dynasty nghĩa là gì?

Qing dynasty (danh từ riêng) nghĩa là nhà thanh.

Qing dynasty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Qing dynasty: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪŋ ˌdaɪnəsti/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪŋ ˌdaɪnəsti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.