TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qr

giọng máy của trình duyệt

qr nghĩa là một quý.

Nghĩa của qr

Danh từ

  1. Viết tắt của quarter (s) một phần tư, một quý.

Cụm từ, thành ngữ với qr

  • QR code — Mã quét hai chiều, mã hai chiều, mã QR.

Câu ví dụ với qr

  • Tom scanned the QR code with his phone. Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

qr nghĩa là gì?

qr (danh từ) nghĩa là một quý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.