TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qt

UK/kjuːt/ US/kjuːt/ giọng máy của trình duyệt

qt nghĩa là Viết tắt của quart (s) một lít Anh.

Nghĩa của qt

Danh từ

  1. Viết tắt của quart (s) một lít Anh.

Dạng từ của qt

Số nhiềuQTs
Ngôi thứ ba số ítQTs
Hiện tại phân từ (-ing)QTing
Quá khứ phân từQTed
Quá khứQTed

Câu hỏi thường gặp

qt nghĩa là gì?

qt (danh từ) nghĩa là Viết tắt của quart (s) một lít Anh.

qt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qt: giọng Anh (UK) /kjuːt/, giọng Mỹ (US) /kjuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.