TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quảng Trị

UK/ˈkwæŋtɹiː/ US/ˈkwæŋtɹiː/ giọng máy của trình duyệt

Quảng Trị nghĩa là quảng trị.

Nghĩa của Quảng Trị

Danh từ riêng

  1. Quảng Trị.

Câu hỏi thường gặp

Quảng Trị nghĩa là gì?

Quảng Trị (danh từ riêng) nghĩa là quảng trị.

Quảng Trị phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Quảng Trị: giọng Anh (UK) /ˈkwæŋtɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈkwæŋtɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.