TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quadratic equation

US/ ɪ.ˈkweɪ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

quadratic equation nghĩa là phương trình bậc hai.

Nghĩa của quadratic equation

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương trình bậc hai.

Dạng từ của quadratic equation

Số nhiềuquadratic equations

Câu hỏi thường gặp

quadratic equation nghĩa là gì?

quadratic equation (danh từ) nghĩa là phương trình bậc hai.

quadratic equation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadratic equation: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈkweɪ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.