TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quadratic

UK/kwɒdˈɹætɪk/ US/kwɒdˈɹætɪk/ giọng máy của trình duyệt

quadratic nghĩa là vuông, bậc hai, toàn phương, phương trình bậc hai.

Nghĩa của quadratic

Tính từ

  1. hiếm Vuông.
  2. Bậc hai, toàn phương.
    • quadratic equationbình phương bậc hai
    • quadratic formdạng toàn phương

Danh từ

  1. toán học Phương trình bậc hai.

Dạng từ của quadratic

Số nhiềuquadratics

Cụm từ, thành ngữ với quadratic

  • quadratic equation — Phương trình bậc hai.
  • quadratic utility function — Hàm thoả dụng bậc hai.

Câu hỏi thường gặp

quadratic nghĩa là gì?

quadratic (tính từ, danh từ) nghĩa là vuông, bậc hai, toàn phương, phương trình bậc hai.

quadratic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadratic: giọng Anh (UK) /kwɒdˈɹætɪk/, giọng Mỹ (US) /kwɒdˈɹætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.