quadriceps
UK/ˈkwɒd.ɹɪ.sɛps/
US/ˈkwɑːd.ɹəˌsɛps/
giọng máy của trình duyệt
quadriceps nghĩa là cơ bốn đầu.
Nghĩa của quadriceps
Danh từ
- Cơ bốn đầu.
Dạng từ của quadriceps
| Số nhiều | quadricepses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadriceps
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quadriceps nghĩa là gì?
quadriceps (danh từ) nghĩa là cơ bốn đầu.
quadriceps phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quadriceps: giọng Anh (UK) /ˈkwɒd.ɹɪ.sɛps/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑːd.ɹəˌsɛps/.