quadricorn
giọng máy của trình duyệt
quadricorn nghĩa là thú bốn sừng.
Nghĩa của quadricorn
Danh từ
- Thú bốn sừng.
Dạng từ của quadricorn
| Số nhiều | quadricorns |
Câu hỏi thường gặp
quadricorn nghĩa là gì?
quadricorn (danh từ) nghĩa là thú bốn sừng.