quadricycle
giọng máy của trình duyệt
quadricycle nghĩa là xe đạp bốn bánh.
Nghĩa của quadricycle
Danh từ
- Xe đạp bốn bánh.
Dạng từ của quadricycle
| Số nhiều | quadricycles |
Câu hỏi thường gặp
quadricycle nghĩa là gì?
quadricycle (danh từ) nghĩa là xe đạp bốn bánh.