quadrifid
giọng máy của trình duyệt
quadrifid nghĩa là xẻ bốn xâu.
Nghĩa của quadrifid
Tính từ
- Thực vật học Xẻ bốn xâu.
- a quadrifid petalcánh hoa xẻ bốn
Câu hỏi thường gặp
quadrifid nghĩa là gì?
quadrifid (tính từ) nghĩa là xẻ bốn xâu.