TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quadriga

UK/kwɒdˈɹiː.ɡə/ US/kwɑˈdɹi.ɡə/ giọng máy của trình duyệt

quadriga nghĩa là xe bốn ngựa.

Nghĩa của quadriga

Danh từ

  1. Xe bốn ngựa (cổ La mã).

Dạng từ của quadriga

Số nhiềuquadrigae

Câu hỏi thường gặp

quadriga nghĩa là gì?

quadriga (danh từ) nghĩa là xe bốn ngựa.

quadriga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadriga: giọng Anh (UK) /kwɒdˈɹiː.ɡə/, giọng Mỹ (US) /kwɑˈdɹi.ɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.