quadriga
UK/kwɒdˈɹiː.ɡə/
US/kwɑˈdɹi.ɡə/
giọng máy của trình duyệt
quadriga nghĩa là xe bốn ngựa.
Nghĩa của quadriga
Danh từ
- Xe bốn ngựa (cổ La mã).
Dạng từ của quadriga
| Số nhiều | quadrigae |
Câu hỏi thường gặp
quadriga nghĩa là gì?
quadriga (danh từ) nghĩa là xe bốn ngựa.
quadriga phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quadriga: giọng Anh (UK) /kwɒdˈɹiː.ɡə/, giọng Mỹ (US) /kwɑˈdɹi.ɡə/.