quadripole
giọng máy của trình duyệt
quadripole nghĩa là mạng bốn đầu, mạng bốn cực.
Nghĩa của quadripole
Danh từ
- Điện học Mạng bốn đầu, mạng bốn cực.
Dạng từ của quadripole
| Số nhiều | quadripoles |
Câu hỏi thường gặp
quadripole nghĩa là gì?
quadripole (danh từ) nghĩa là mạng bốn đầu, mạng bốn cực.