quadrupler Nghe giọng máy của trình duyệt quadrupler nghĩa là bộ nhân bốn, máy nhân bốn. Nghĩa của quadrupler Danh từ Bộ nhân bốn; máy nhân bốn. Dạng từ của quadrupler Số nhiềuquadruplers Câu hỏi thường gặp quadrupler nghĩa là gì?quadrupler (danh từ) nghĩa là bộ nhân bốn, máy nhân bốn.