quakerism
US/ˈkweɪ.kɜ.ˌːɪ.zᵊm/
giọng máy của trình duyệt
quakerism nghĩa là Chủ nghĩa Quây-cơ.
Nghĩa của quakerism
Danh từ
- Chủ nghĩa Quây-cơ.
Dạng từ của quakerism
| Số nhiều | Quakerisms |
Câu hỏi thường gặp
quakerism nghĩa là gì?
quakerism (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa Quây-cơ.
quakerism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quakerism: giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.kɜ.ˌːɪ.zᵊm/.