TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quakerism

US/ˈkweɪ.kɜ.ˌːɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

quakerism nghĩa là Chủ nghĩa Quây-cơ.

Nghĩa của quakerism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Quây-cơ.

Dạng từ của quakerism

Số nhiềuQuakerisms

Câu hỏi thường gặp

quakerism nghĩa là gì?

quakerism (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa Quây-cơ.

quakerism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quakerism: giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.kɜ.ˌːɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.