quaky
UK/ˈkweɪki/
US/ˈkweɪki/
giọng máy của trình duyệt
quaky nghĩa là rung động, run run, run rẩy.
Nghĩa của quaky
Tính từ
- Rung động.
- Run run, run rẩy.
Dạng từ của quaky
| So sánh hơn | quakier |
| So sánh nhất | quakiest |
| Số nhiều | quakies |
Câu hỏi thường gặp
quaky nghĩa là gì?
quaky (tính từ) nghĩa là rung động, run run, run rẩy.
quaky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quaky: giọng Anh (UK) /ˈkweɪki/, giọng Mỹ (US) /ˈkweɪki/.