TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quaky

UK/ˈkweɪki/ US/ˈkweɪki/ giọng máy của trình duyệt

quaky nghĩa là rung động, run run, run rẩy.

Nghĩa của quaky

Tính từ

  1. Rung động.
  2. Run run, run rẩy.

Dạng từ của quaky

So sánh hơnquakier
So sánh nhấtquakiest
Số nhiềuquakies

Câu hỏi thường gặp

quaky nghĩa là gì?

quaky (tính từ) nghĩa là rung động, run run, run rẩy.

quaky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quaky: giọng Anh (UK) /ˈkweɪki/, giọng Mỹ (US) /ˈkweɪki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.