TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qualyficatory

giọng máy của trình duyệt

qualyficatory nghĩa là Làm cho có đủ tư cách.

Nghĩa của qualyficatory

Tính từ

  1. Làm cho có đủ tư cách.

Câu hỏi thường gặp

qualyficatory nghĩa là gì?

qualyficatory (tính từ) nghĩa là Làm cho có đủ tư cách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.