TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quantic

giọng máy của trình duyệt

quantic nghĩa là Dạng.

Nghĩa của quantic

Danh từ

  1. Đại số Dạng.
  2. Binary q. dạng song biến.
  3. Eubic q. dạng bậc ba.
  4. Quartic q. dạng bậc bốn.
  5. Quaternary q. dạng bốn biến số.
  6. Ternary q. dạng ba biến số.

Dạng từ của quantic

Số nhiềuquantics

Câu hỏi thường gặp

quantic nghĩa là gì?

quantic (danh từ) nghĩa là Dạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.