quantization
giọng máy của trình duyệt
quantization nghĩa là sự lượng tử hoá.
Nghĩa của quantization
Danh từ
- countable, physics Sự lượng tử hoá.
- Space quantization.Sự lượng tử hoá không gian
Dạng từ của quantization
| Số nhiều | quantizations |
Câu hỏi thường gặp
quantization nghĩa là gì?
quantization (danh từ) nghĩa là sự lượng tử hoá.