TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quantize

US/ˈkwɑːn.ˌtɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

quantize nghĩa là lượng tử hoá.

Nghĩa của quantize

Ngoại động từ

  1. Vật lý Lượng tử hoá.

Dạng từ của quantize

Ngôi thứ ba số ítquantizes
Hiện tại phân từ (-ing)quantizing
Quá khứ phân từquantized
Quá khứquantized

Họ từ của quantize

Câu hỏi thường gặp

quantize nghĩa là gì?

quantize (ngoại động từ) nghĩa là lượng tử hoá.

quantize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quantize: giọng Mỹ (US) /ˈkwɑːn.ˌtɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.