TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quantized

UK/ˈkwɒntʌɪzd/ giọng máy của trình duyệt

quantized nghĩa là đã lượng tử hoá.

Nghĩa của quantized

Tính từ

  1. Vật lý Đã lượng tử hoá.

Dạng từ của quantized

So sánh hơnmore quantized
So sánh nhấtmost quantized

Câu hỏi thường gặp

quantized nghĩa là gì?

quantized (tính từ) nghĩa là đã lượng tử hoá.

quantized phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quantized: giọng Anh (UK) /ˈkwɒntʌɪzd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.