TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quantometer

giọng máy của trình duyệt

quantometer nghĩa là lượng tử kế, ống đếm lượng tử.

Nghĩa của quantometer

Danh từ

  1. Lượng tử kế; ống đếm lượng tử.

Dạng từ của quantometer

Số nhiềuquantometers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quantometer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quantometer nghĩa là gì?

quantometer (danh từ) nghĩa là lượng tử kế, ống đếm lượng tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.