quantometer
giọng máy của trình duyệt
quantometer nghĩa là lượng tử kế, ống đếm lượng tử.
Nghĩa của quantometer
Danh từ
- Lượng tử kế; ống đếm lượng tử.
Dạng từ của quantometer
| Số nhiều | quantometers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quantometer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
quantometer nghĩa là gì?
quantometer (danh từ) nghĩa là lượng tử kế, ống đếm lượng tử.