quantum
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkwɒntəm/
US/ˈkwɑntəm/
giọng máy của trình duyệt
quantum nghĩa là phần, mức, lượng tử, số lượng.
Nghĩa của quantum
Danh từ
- Phần, mức, ngạch; lượng, định lượng.
- to fix the quantum of damagesđịnh mức thường thiệt hại
- to have one's quantum ofđã được dự phần, đã được hưởng phần
- Vật lý Lượng tử.
- light quantumlượng tử ánh sáng
- energy quantumlượng tử năng lượng
- Định ngữ (vật lý) (thuộc) lượng tử.
- quantum theorythuyết lượng tử
- quantum effecthiệu ứng lượng tử
Tính từ
- Lượng tử.
Dạng từ của quantum
| Số nhiều | quantums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quantum
Trái nghĩa
Họ từ của quantum
Cụm từ, thành ngữ với quantum
- quantum computing — Điện toán lượng tử.
- quantum cryptography — Mật mã lượng tử.
- quantum entanglement — Vướng mắc lượng tử.
- quantum field theory — Lý thuyết trường lượng tử.
- quantum number — Số lượng tử.
- quantum physics — Vật lý lượng tử.
- quantum state — Trạng thái lượng tử.
Câu hỏi thường gặp
quantum nghĩa là gì?
quantum (danh từ, tính từ) nghĩa là phần, mức, lượng tử, số lượng.
quantum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quantum: giọng Anh (UK) /ˈkwɒntəm/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɑntəm/.