TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quaquaversal

UK/kweɪkwəˈvɜːsəl/ giọng máy của trình duyệt

quaquaversal nghĩa là chỉ khắp các hướng.

Nghĩa của quaquaversal

Tính từ

  1. Địa lý,địa chất Chỉ khắp các hướng.

Dạng từ của quaquaversal

So sánh hơnmore quaquaversal
So sánh nhấtmost quaquaversal

Câu hỏi thường gặp

quaquaversal nghĩa là gì?

quaquaversal (tính từ) nghĩa là chỉ khắp các hướng.

quaquaversal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quaquaversal: giọng Anh (UK) /kweɪkwəˈvɜːsəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.